메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.giám định
  • 2.phán đoán
  • 3.tình cảm

뜻/문법

감정 [] 단어장 저장
1.

(판단) giám định (về mặt chuyên môn) (전문가의).

감정하다 : phán đoán, giám định.

  • nhận dạng nét chữ

    필적을 감정하다

  • thử, kiểm tra vị rượu

    술맛을 감정하다

  • phán đoán tinh thần.

    정신감정

2.

(가격의) giám định giá cả.

감정하다 : giám định.

  • giám định giả, sai

    허위 감정을 하다

  • giá giám định

    감정가격

  • viện giám định Hàn Quốc

    한국감정

3.

(소송의) giám định (tố tụng).

감정하다 : giám định, kiểm tra.

영어의미

[판단] judgment; (전문가) an expert opinion; (소송) legal consultation[advice]; [평가] appraisal; estimation.

한영사전 더보기
더보기
감정 [] 단어장 저장
  • tình cảm, tâm tình, cảm động (격정).
더보기
감정 [] 단어장 저장
  • mối ác cảm.
더보기

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다