quá khứ, dĩ vãng
(과거 생활) cuộc sống trong quá khứ
(시제의) thời quá khứ.
thuộc về quá khứ, dĩ vãng.
quên những việc trong quá khứ.
động tính từ quá khứ
quá khứ hoàn thành
chuyện quá khứ.
위 내용에 대한 저작권 및 법적 책임은 자료 제공사 또는 글쓴이에 있으며 Kakao의 입장과 다를 수 있습니다.