메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.quá khứ
  • 2.dĩ vãng
  • 3.khoa cử

뜻/문법

과거 [] 단어장 저장

quá khứ, dĩ vãng

(과거 생활) cuộc sống trong quá khứ

(시제의) thời quá khứ.

  • thuộc về quá khứ, dĩ vãng.

    과거

  • quên những việc trong quá khứ.

    과거지사는 잊어버리자

  • động tính từ quá khứ

    과거 분사

  • quá khứ hoàn thành

    과거 완료

  • chuyện quá khứ.

    과거지사

영어의미

[지나간 ] the past. [남의 경력] one's past. 문법 the past (tense); the preterit(e) (tense).

한영사전 더보기
더보기
과거 [] 단어장 저장
  • khoa cử.
더보기

예문

다음사전 앱
31건
  • Ngày xưa, các thiếu nữ Hàn Quốc thường chơi trò bập bênh để được nhìn thấy thế giới bên ngoài. 과거에 한국여자들은 밖의 세상을 보기위해 널을 뛰었다 (→뛰다)
  • thanh toán quá khứ. 과거청산하다 (→청산)
  • thuộc về quá khứ, dĩ vãng. 과거 (→과거)
  • thời hiện tại hoàn thành [quá khứ hoàn thành]. 현재 [과거] 완료 (→완료)
  • khung cảnh ngày xưa vẫn sống động ngay trước mắt. 과거의 풍경이 아직도 눈앞에 삼삼하다하다 (→삼삼하다)
더보기

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다