메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

구성 [] 중학교기본어

바로저장 단어장선택
  • 1.sự cấu tạo
  • 2.sự hình thành
  • 3.sự thiết lập

뜻/문법

sự cấu tạo

sự hình thành

sự thiết lập, sự tổ chức.

구성하다 : cấu tạo; hình thành, thiết lập.

  • cấu tạo câu

    문장의 구성

  • cấu thành tội phạm.

    범죄를 구성하다

  • phân tử cấu tạo

    구성 분자

  • tỉ lệ cấu thành

    구성비(比)

  • cách đặt câu.

    문장 구성

영어의미

[ 요소 하나 통일체 만들] composition; constitution; organization; formation; construction; make-up; 화학 configuration(분자); 문어 plot.

한영사전 더보기

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다