sự cấu tạo
sự hình thành
sự thiết lập, sự tổ chức.
•
cấu tạo câu
문장의
cấu thành tội phạm.
범죄를
phân tử cấu tạo
tỉ lệ cấu thành
cách đặt câu.
문장
[
위 내용에 대한 저작권 및 법적 책임은 자료 제공사 또는 글쓴이에 있으며 Kakao의 입장과 다를 수 있습니다.