메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.trống
  • 2.loại đất xung quanh cây trồng
  • 3.phía Bắc

뜻/문법

  • phía Bắc, hướng Bắc, miền Bắc.
더보기
  • 〔음악〕 trống.
더보기
더보기
  • (베틀의) con thoi, suốt.
더보기

예문

다음사전 앱
45건
  • bộ sưu tập thời trang;quyển sách giới thiệu mẫu. 스타일 (→스타일)
  • chí tuyến Nam [Bắc]. 남 []회귀 (→회귀)
  • đánh trống, gõ trống 을 치다 (→북)
  • vun xới đất cho cây trồng. (을) 주다 (→북)
  • miền Bắc của … (북방);Bắc bộ (북부). …의 (→북)
더보기
맨위로

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다