메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.chỉ là
  • 2.đơn giản là
  • 3.cõi niết bàn

뜻/문법

불과 [] 단어장 저장

chỉ là, đơn giản là, không có gì khác

(지나지 않는) không vượt quá, không vượt mức.

  • không vượt quá (giới hạn) là bạn cùng trường, chỉ là bạn cùng trường.

    동창들에 불과하다

더보기
불과 [] 단어장 저장
  • 〔불교〕 cõi niết bàn, sự tu thành chính quả.
더보기

예문

다음사전 앱
6건
  • không vượt quá (giới hạn) là bạn cùng trường, chỉ là bạn cùng trường. 동창들에 불과하다 (→불과)
  • Đó chẳng qua chỉ là cái giả. 그것은 한갓 가짜에 불과하다 (→한갓)
  • bất quá chỉ là điệu bộ bề ngoài. 제스처불과하다 (→제스처)
  • Đây chỉ là một trong nhiều trường hợp (→trường hợp) 이것은 많은 예 중 하나의 예에 불과하다.
  • Lửa và khói trong miệng núi lửa là một cảnh đáng sợ (→đáng sợ) 화산에서 불과 연기가 나오는 광경은 무시무시한 광경이다.
더보기

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다