메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.sự tư duy
  • 2.sự suy nghĩ
  • 3.tai nạn

뜻/문법

사고 [] 단어장 저장

tai nạn, sự cố, việc rủi ro, tình huống không ngờ tới (예측 못한)

(고장) sự trục trặc, sự cố.

  • gây ra sự trục trặc, gây sự cố.

    사고를 일으키다

  • sự cố đường sắt, tai nạn đường sắt

    철도 사고

  • tai nạn giao thông.

    교통 사고

영어의미

[나쁜 사건] an accident; [비교적 작은 불행한 사건] a mishap; [진행 뜻하지 않은 지장] a hitch; an incident; an untoward event; a crack-up; trouble. [사정·까닭] circumstances; reasons.

한영사전 더보기
더보기
사고 [] 단어장 저장
  • 1. sự tư duy, sự suy nghĩ.
  • 2. 사고하다 : nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ, tư duy.
더보기
사고 [] 단어장 저장
  • thông báo, thông cáo (của doanh nghiệp).
더보기
사고 [] 단어장 저장
  • 사고 무친하다(tứ cố vô thân, không có quan hệ thân thiết với ai, không có bạn bè và bà con thân thích.)
더보기

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다