tai nạn, sự cố, việc rủi ro, tình huống không ngờ tới (예측 못한)
(고장) sự trục trặc, sự cố.
gây ra sự trục trặc, gây sự cố.
sự cố đường sắt, tai nạn đường sắt
철도
tai nạn giao thông.
교통
[
위 내용에 대한 저작권 및 법적 책임은 자료 제공사 또는 글쓴이에 있으며 Kakao의 입장과 다를 수 있습니다.