메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.tư pháp
  • 2.luật quy định về quyền được chết
  • 3.công lý

뜻/문법

사법 [] 단어장 저장

tư pháp, công lý, tòa án.

  • thuộc về tư pháp.

    사법

  • nhân viên tư pháp (전체)

    사법

  • quyền tư pháp

    사법

  • công ty (nhân viên) viết các giấy tờ tư pháp thay

    사법 서사

  • thực tập sinh tư pháp

    사법 연수생

  • viện đào tạo tư pháp

    사법 연수원

  • chế độ tư pháp

    사법 제도

  • hành chính tư pháp

    사법 행정

  • tòa án tư pháp quốc tế.

    국제사법재판소

영어의미

[재판·법무의 운용] the administration of justice; judicature.

한영사전 더보기
더보기
사법 [] 단어장 저장
  • 〔법률〕 tư pháp.
더보기
사법 [] 단어장 저장
  • luật quy định về quyền được chết.
더보기

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다