메뉴 바로가기 본문 바로가기

뜻/문법

  • nhỏ, bé (소형).
더보기

〔동물학〕 bò; bò cái (암소)

bò đực (황소․종우)

bò thiến (불깐 소); trâu bò

gia súc (총칭).

더보기
  • (떡의) nhân.
더보기
  • ít, một vài, hiếm có, không nhiều, ít tuổi (젊은).
더보기
맨위로

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다