메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.súng loại nhỏ
  • 2.vũ khí hạng nhẹ
  • 3.viên đạn

뜻/문법

(소총) súng loại nhỏ

vũ khí hạng nhẹ

(포탄) viên đạn

đạn súng cối.

  • bắn đạn ra.

    실탄을 발사하다

  • sự bắn đạn ra.

    실탄 사격

영어의미

(소총) a live cartridge; a solid (bullet); (대포) a loaded[live] shell; a solid[round] shot; 《집합적live ammunition.

한영사전 더보기

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다