메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.sự đãi ngộ
  • 2.sự đón tiếp thân mật
  • 3.sự tiếp đãi hậu hĩnh

뜻/문법

sự đãi ngộ, sự đón tiếp thân mật

sự tiếp đãi hậu hĩnh.

예우하다 : đãi ngộ, đón tiếp thân mật

tiếp đãi tử tế, tiếp đãi hậu hĩnh.


서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다