메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.tự bản thân
  • 2.chỉ bản thân theo cách nói khiêm nhường
  • 3.đệ

뜻/문법

  • 1. (제사) tế tự, làm giỗ
  • 2. (축제) lễ hội.
더보기
1.

(자기) tự bản thân, chỉ bản thân theo cách nói khiêm nhường

(자기의) của bản thân, theo cách nói khiêm nhường.

  • theo ý của mình

    마음대로

  • chỉ nghĩ đến bản thân mình.

    생각만 하다

2.

đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, cách nói khiêm nhường, tự hạ thấp mình của (나) (con, cháu, em)

chỉ sở hữu của nhân xưng ngôi thứ nhất, cách nói khiêm nhường của (나의) (của con, cháu, em).

  • theo suy nghĩ của tôi (con, cháu, em).

    생각으로는

더보기
  • đệ, lần thứ.
더보기
  • (자칭) đệ, em, từ xưng hô của nam giới, tự xưng theo cách nói khiêm nhường của người ít tuổi đối với người nhiều tuổi hơn khi viết thư.
더보기
  • ⇒ 제목(참고)
더보기
  • mọi, tất cả (phụ tố chữ Hán).
더보기
  • hệ thống, chế độ.
더보기
  • (저기) nói tắt của
더보기
  • chế, chế tạo.
더보기
  • thuốc (phụ tố biểu thị dược phẩm).
더보기
  • đế, vua.
더보기
맨위로

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다