메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.chỉ phương pháp
  • 2.kết quả sự việc xảy ra như đã tính
  • 3.dây

뜻/문법

  • 1. (끈붙이) dây (dây buộc), (연, 악기 등의) dây (dây diều, dây trong dụng cụ âm nhạc)
  • 2. (전화) dây điện thoại
  • 3. (낚시) dây cần câu.
  • 4. (선) đường, tuyến.
  • 5. (열) hàng.
더보기
더보기
  • (쇠를 깎는) cái giũa.
더보기
  • 〔식물학〕 lúa dại, lúa hoang (sống quanh năm bên bờ sông, ao hồ).
더보기
맨위로

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다