메뉴 바로가기 본문 바로가기

뜻/문법

sách.

  • xuất bản thành sách

    으로 출판하다

  • đọc nhiều sách.

    을 많이 읽었다

  • bọc sách

    가위

  • giá sách, kệ sách

    꽂이

  • bìa sách

    뚜껑

  • cái đỡ sách (giá để sách khi đọc).

    받침

영어의미

a book; a volume; [작품] a work; [읽을 거리] reading.

한영사전 더보기
더보기
  • ⇒ 책임(참고)
더보기

예문

다음사전 앱
248건
  • theo kế sách an toàn. 안전을 취하다 (→안전)
  • lấy sách từ giá xuống 선반에서 내리다 (→내리다)
  • cuốn sách có ích cho những người trẻ tuổi. 젊은이에게 유익 (→유익)
  • sách dạy nấu ăn 요리 (→요리)
  • cuốn sách này bất cứ ở đâu cũng có bán, cuốn sách này bất cứ ở đâu cũng mua được. 은 어디든지 있다 (→있다)
더보기

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다