메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.tối huệ quốc
  • 2.nước được ưu tiên nhất

뜻/문법

tối huệ quốc, nước được ưu tiên nhất.

  • đối xử theo điều kiện tối huệ quốc

    최혜국 대우

  • điều khoản tối huệ quốc.

    최혜국 조관(條款)

영어의미

a most favored nation.

한영사전 더보기

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다