메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.một hàng
  • 2.một cột
  • 3.một dòng

뜻/문법

(가로의) một hàng, một cột (dọc)

(세로의) một dòng, một dãy (ngang).

  • thành một hàng, thành một dãy.

    한줄

예문

다음사전 앱
8건
  • thành một hàng, thành một dãy. (→한줄)
  • Trích một đoạn trong quyển sách (→quyển sách) 책에서 을 인용하다(발췌하다).
  • Đi theo một hàng dọc (→hàng dọc) 로 따라가다.
  • Thắt nút một sợi dây (→nút) 을 매듭짓다.
  • (chép) nhảy một hàng (→nhảy) (베끼다가) 을 빠뜨리다.
더보기

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다