메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.hiện trạng
  • 2.tình hình hiện tại
  • 3.sự tráng phim

뜻/문법

현상 [] 단어장 저장
  • giải thưởng, phần thưởng.
더보기
현상 [] 단어장 저장

hiện tượng.

  • thuyết hiện tượng

    현상론(論)

  • hiện tượng xã hội

    사회 현상

  • hiện tượng tự nhiên.

    자연 현상

영어의미

a phenomenonpl. -na》; an appearancein the sky》; [사건] a happening; [국면] a phase.

한영사전 더보기
더보기
현상 [] 단어장 저장
  • hiện trạng, tình hình hiện tại, hiện trạng, thực trạng.
더보기
현상 [] 단어장 저장
  • sự tráng phim, rửa phim, rửa ảnh.
더보기

예문

다음사전 앱
41건
  • hiện tượng gió phơn (gió khô nóng). 현상 (→푄)
  • tráng ảnh. 사진현상하다 (→사진)
  • hiện tượng tâm lý 심리 현상 (→심리)
  • hiện tượng hoàng sa (cát vàng bay theo gió vào mùa xuân và đầu mùa hạ). 황사현상 (→황사)
  • tiểu thuyết đoạt giải thưởng. 현상 소설 (→현상)
더보기
맨위로

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다