메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

형식 [] 중학교기본어

바로저장 단어장선택
  • hình thức

뜻/문법

hình thức.

  • có tính hình thức

    형식적인

  • về mặt hình thức

    형식적으로

  • không câu nệ hình thức

    형식을 차리지 않고

  • theo kiểu luận văn, theo hình thức luận văn

    논문 형식으로

  • bị ràng buộc hình thức.

    형식에 구애되다

  • lôgic hình thức

    형식 논리

  • chủ nghĩa hình thức

    형식주의

  • người theo chủ nghĩa hình thức.

    형식주의자

영어의미

(a) form; (a) formality; 철학 a mode; form.

한영사전 더보기

예문

다음사전 앱
29건
  • theo kiểu luận văn, theo hình thức luận văn 논문 형식으로 (→형식)
  • lôgic hình thức 형식 논리 (→형식)
  • theo hình thức tự có mặt [có mặt tùy ý]. 자진 [임의] 출두 (형식으로) (→출두)
  • có tính hình thức 형식적인 (→형식)
  • bị ràng buộc hình thức. 형식에 구애되다 (→형식)
더보기

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다