sự hoá trang, sự trang điểm, sự làm đẹp.
•
trang điểm nhẹ [đậm]
엷은 [짙은]
sửa sang trang điểm
dụng cụ trang điểm
hộp đựng dụng cụ trang điểm (휴대용)
phòng trang điểm;(변소) phòng vệ sinh
mỹ phẩm, bộ đồ trang điểm
cửa hàng mỹ phẩm.
위 내용에 대한 저작권 및 법적 책임은 자료 제공사 또는 글쓴이에 있으며 Kakao의 입장과 다를 수 있습니다.