메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.sự hoá trang
  • 2.sự trang điểm
  • 3.sự hỏa táng

뜻/문법

화장 [] 단어장 저장

sự hoá trang, sự trang điểm, sự làm đẹp.

화장하다 : hóa trang, trang điểm, chăm sóc sắc đẹp (몸치장).

  • trang điểm nhẹ [đậm]

    엷은 [짙은] 화장

  • sửa sang trang điểm

    화장을 고치다

  • dụng cụ trang điểm

    화장 도구

  • hộp đựng dụng cụ trang điểm (휴대용)

    화장 도구 상자

  • phòng trang điểm;(변소) phòng vệ sinh

    화장실(室)

  • mỹ phẩm, bộ đồ trang điểm

    화장

  • cửa hàng mỹ phẩm.

    화장품 가게

영어의미

(a) makeup; (a) toilet; dressing.

한영사전 더보기
더보기
화장 [] 단어장 저장
  • 1. sự hỏa táng, sự hỏa thiêu.
  • 2. 화장하다 : hỏa táng, hỏa thiêu.
더보기
화장 [-] 단어장 저장
  • độ dài tay áo, độ dài ống tay áo.
더보기

예문

다음사전 앱
19건
  • trang điểm nhẹ [đậm] 엷은 [짙은] 화장 (→화장)
  • dụng cụ trang điểm 화장 도구 (→화장)
  • hộp đựng dụng cụ trang điểm (휴대용) 화장 도구 상자 (→화장)
  • sửa sang trang điểm 화장을 고치다 (→화장)
  • tô điểm bằng phấn son (→tô điểm) 백분과 구홍으로 화장하다.
더보기

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다