메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

국민 [] 중학교기본어

바로저장 단어장선택
  • 1.quốc dân
  • 2.nhân dân
  • 3.cá nhân

뜻/문법

quốc dân, nhân dân

(개인) cá nhân.

  • (thuộc) nhân dân, đồng bào.

    국민

  • tình cảm dân tộc (tinh thần)

    국민 감정 [정신]

  • nghĩa vụ quân sự toàn dân

    국민 개병

  • quân đội nhân dân

    국민

  • đại hội nhân dân, đại hội dân tộc

    국민대회

  • thu nhập quốc dân

    국민 소득

  • phong trào nhân dân

    국민 운동

  • nghi lễ quốc gia

    국민 의례

  • tang lễ theo nghi lễ quốc gia

    국민

  • tổng sản phẩm quốc dân

    국민 총생산

  • bỏ phiếu toàn dân.

    국민 투표

영어의미

집합적a nation; [인민] a people; [개개인] a national; a member of a nation; Am. E. a citizen; Br. E. a subject.

한영사전 더보기

예문

다음사전 앱
59건
  • quần chúng yếu ớt. 나약국민 (→나약)
  • sự kiện đó đã lôi cuốn sự chú ý của toàn dân. 그 사건은 국민의 주목을 끌었다 (→전국민)
  • nhân dân được khai hóa. 개화국민 (→개화)
  • tổng sản phẩm quốc dân 국민 총생산 (→국민)
  • đại hội nhân dân, đại hội dân tộc 국민대회 (→국민)
더보기

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다