메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.sự thể
  • 2.tình hình
  • 3.tiếng Anh

뜻/문법

영문 [] 단어장 저장

tiếng Anh, câu tiếng Anh, ngữ pháp tiếng Anh.

  • bằng tiếng Anh

    영문으로(의)

  • viết bằng tiếng Anh tốt.

    영문을 잘 쓰다

  • người đánh máy tiếng Anh, gõ chữ tiếng Anh

    영문 타이피스트

  • lá thư bằng tiếng Anh

    영문 편지

  • văn học Anh

    영문

  • khoa ngữ văn Anh

    영문(학)과

  • học giả nghiên cứu văn học Anh

    영문학자

  • dịch từ tiếng Anh sang tiếng Hàn.

    영문 한역

영어의미

English(영어); an English sentence[composition]; English writing.

한영사전 더보기
더보기
영문 [] 단어장 저장
  • cổng doanh trại quân đội, cổng trại lính.
더보기
  • 1. (형편․사정) sự thể, tình hình, tình huống, hoàn cảnh, điều kiện.
  • 2. (까닭) lý do, nguyên nhân, nguyên do (원인).
더보기

예문

다음사전 앱
12건
  • một cách không lý do. 영문도 없이 (→영문)
  • không biết sự thể gì, không biết chuyện gì cả. 무슨 영문인지 모르다 (→영문)
  • người đánh máy tiếng Anh, gõ chữ tiếng Anh 영문 타이피스트 (→영문)
  • lá thư bằng tiếng Anh 영문 편지 (→영문)
  • bằng tiếng Anh 영문으로(의) (→영문)
더보기

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다