메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.địa chấn
  • 2.động đất

뜻/문법

địa chấn, động đất.

  • tâm địa chấn.

    지진의 중심

  • máy đo động đất, địa chấn kế

    지진

  • quan sát, theo dõi địa chấn

    지진 관측

  • vùng có động đất, khu vực địa chấn

    지진

  • địa chấn học

    지진

  • nhà địa chấn học, nghiên cứu địa chấn.

    지진학자

영어의미

an earthquake (shock); a seismic[terrestrial] tremor.

한영사전 더보기

예문

다음사전 앱
14건
  • quan sát, theo dõi địa chấn 지진 관측 (→지진)
  • nhà địa chấn học, nghiên cứu địa chấn. 지진학자 (→지진)
  • tâm địa chấn. 지진의 중심 (→지진)
  • khoảng thời gian chấn động (của động đất) 진동 시간 (지진의) (→진동)
  • Thành phố Đông Kinh thay đổi rất nhiều sau trận động đất năm 1923 (→thay đổi) 도쿄는 1923년 지진 이후로 급격하게 변모했다.
더보기

서비스 바로가기

메일받은메일수

메일함이 없습니다
메일함 생성을 위해선 Daum아이디가 필요합니다